Từ vựng
総報酬
そーほーしゅー
vocabulary vocab word
tổng lương
総報酬 総報酬 そーほーしゅー tổng lương
Ý nghĩa
tổng lương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
総報酬
tổng lương
そうほうしゅう
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ