Từ vựng
紡績機械
ぼーせききかい
vocabulary vocab word
máy kéo sợi
thiết bị kéo sợi
紡績機械 紡績機械 ぼーせききかい máy kéo sợi, thiết bị kéo sợi
Ý nghĩa
máy kéo sợi và thiết bị kéo sợi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
紡績機械
máy kéo sợi, thiết bị kéo sợi
ぼうせききかい
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ