Từ vựng
糖尿病
とうにょうびょう
vocabulary vocab word
bệnh tiểu đường
đái tháo đường
糖尿病 糖尿病 とうにょうびょう bệnh tiểu đường, đái tháo đường
Ý nghĩa
bệnh tiểu đường và đái tháo đường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とうにょうびょう
vocabulary vocab word
bệnh tiểu đường
đái tháo đường