Kanji

尿

Ý nghĩa

nước tiểu

Cách đọc

Kun'yomi

  • ゆばり
  • いばり ぶくろ bàng quang
  • しと

On'yomi

  • とう にょう びょう bệnh tiểu đường
  • にょう nước tiểu
  • にょう さん axit uric

Luyện viết


Nét: 1/7

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.