Từ vựng
遺尿
いにょう
vocabulary vocab word
đái dầm
tiểu không tự chủ
遺尿 遺尿 いにょう đái dầm, tiểu không tự chủ
Ý nghĩa
đái dầm và tiểu không tự chủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いにょう
vocabulary vocab word
đái dầm
tiểu không tự chủ