Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
利尿
りにょう
vocabulary vocab word
lợi tiểu
利尿
rinyou
利尿
利尿
りにょう
lợi tiểu
り
にょ
う
利
尿
り
にょ
う
利
尿
り
にょ
う
利
尿
Ý nghĩa
lợi tiểu
lợi tiểu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
利尿
lợi tiểu
りにょう
利
lợi nhuận, lợi thế, lợi ích
き.く, リ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
尿
nước tiểu
ゆばり, いばり, ニョウ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
水
nước
みず, みず-, スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.