Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
尿袋
いばりぶくろ
vocabulary vocab word
bàng quang
尿袋
ibaribukuro
尿袋
尿袋
いばりぶくろ
bàng quang
い
ば
り
ぶ
く
ろ
尿
袋
い
ば
り
ぶ
く
ろ
尿
袋
い
ば
り
ぶ
く
ろ
尿
袋
Ý nghĩa
bàng quang
bàng quang
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
尿袋
bàng quang
いばりぶくろ
尿
nước tiểu
ゆばり, いばり, ニョウ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
水
nước
みず, みず-, スイ
袋
bao, túi, túi nhỏ
ふくろ, タイ, ダイ
代
thay thế, thay đổi, chuyển đổi...
か.わる, かわ.る, ダイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.