Từ vựng
粥搔き棒
かゆかきぼー
vocabulary vocab word
muỗng gỗ dùng để khuấy cháo trong nghi lễ bói toán kayuura
粥搔き棒 粥搔き棒 かゆかきぼー muỗng gỗ dùng để khuấy cháo trong nghi lễ bói toán kayuura true
Ý nghĩa
muỗng gỗ dùng để khuấy cháo trong nghi lễ bói toán kayuura