Từ vựng
管轄裁判所
かんかつさいばんしょ
vocabulary vocab word
tòa án có thẩm quyền
tòa án thẩm quyền
tòa án có quyền tài phán
tòa án tài phán
管轄裁判所 管轄裁判所 かんかつさいばんしょ tòa án có thẩm quyền, tòa án thẩm quyền, tòa án có quyền tài phán, tòa án tài phán
Ý nghĩa
tòa án có thẩm quyền tòa án thẩm quyền tòa án có quyền tài phán
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
管轄裁判所
tòa án có thẩm quyền, tòa án thẩm quyền, tòa án có quyền tài phán...
かんかつさいばんしょ
轄
kiểm soát, cái nêm
くさび, カツ
裁
thợ may, thẩm phán, quyết định...
た.つ, さば.く, サイ