Từ vựng
種内托卵
しゅないたくらん
vocabulary vocab word
ký sinh trứng trong loài
種内托卵 種内托卵 しゅないたくらん ký sinh trứng trong loài
Ý nghĩa
ký sinh trứng trong loài
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しゅないたくらん
vocabulary vocab word
ký sinh trứng trong loài