Từ vựng
秩序保持
ちつじょほじ
vocabulary vocab word
duy trì trật tự công cộng
秩序保持 秩序保持 ちつじょほじ duy trì trật tự công cộng
Ý nghĩa
duy trì trật tự công cộng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちつじょほじ
vocabulary vocab word
duy trì trật tự công cộng