Từ vựng
ちつじょほじ秩序保持 ちつじょほじ秩序保持 ちつじょほじ秩序保持

Ý nghĩa

duy trì trật tự công cộng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

秩序保持
duy trì trật tự công cộng
ちつじょほじ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠