Từ vựng
神経可塑性
しんけいかそせい
vocabulary vocab word
tính dẻo thần kinh
tính mềm dẻo thần kinh
tính linh hoạt thần kinh
神経可塑性 神経可塑性 しんけいかそせい tính dẻo thần kinh, tính mềm dẻo thần kinh, tính linh hoạt thần kinh
Ý nghĩa
tính dẻo thần kinh tính mềm dẻo thần kinh và tính linh hoạt thần kinh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
神経可塑性
tính dẻo thần kinh, tính mềm dẻo thần kinh, tính linh hoạt thần kinh
しんけいかそせい