Từ vựng
神経の可塑性
しんけいのかそせい
vocabulary vocab word
tính dẻo thần kinh
神経の可塑性 神経の可塑性 しんけいのかそせい tính dẻo thần kinh
Ý nghĩa
tính dẻo thần kinh
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
神経の可塑性
tính dẻo thần kinh
しんけいのかそせい