Từ vựng
しゃじょ しゃじょ しゃじょ

Ý nghĩa

trật tự xã hội trật tự công cộng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

社会秩序
trật tự xã hội, trật tự công cộng
しゃかいちつじょ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.