Từ vựng
しゃかいちつじょ社会秩序 しゃかいちつじょ社会秩序 しゃかいちつじょ社会秩序

Ý nghĩa

trật tự xã hội và trật tự công cộng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

社会秩序
trật tự xã hội, trật tự công cộng
しゃかいちつじょ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠