Từ vựng
研究業績
けんきゅーぎょーせき
vocabulary vocab word
kết quả nghiên cứu
hồ sơ nghiên cứu
thành tựu nghiên cứu
研究業績 研究業績 けんきゅーぎょーせき kết quả nghiên cứu, hồ sơ nghiên cứu, thành tựu nghiên cứu
Ý nghĩa
kết quả nghiên cứu hồ sơ nghiên cứu và thành tựu nghiên cứu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
研究業績
kết quả nghiên cứu, hồ sơ nghiên cứu, thành tựu nghiên cứu
けんきゅうぎょうせき
究
nghiên cứu, học tập
きわ.める, キュウ, ク