Từ vựng
けんきゅうぎょうせき研究業績 けんきゅうぎょうせき研究業績 けんきゅうぎょうせき研究業績

Ý nghĩa

kết quả nghiên cứu hồ sơ nghiên cứu và thành tựu nghiên cứu

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

研究業績
kết quả nghiên cứu, hồ sơ nghiên cứu, thành tựu nghiên cứu
けんきゅうぎょうせき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠