Từ vựng
研究室棟
けんきゅーしつとう
vocabulary vocab word
tòa nhà phòng thí nghiệm
tòa nhà nghiên cứu
研究室棟 研究室棟 けんきゅーしつとう tòa nhà phòng thí nghiệm, tòa nhà nghiên cứu
Ý nghĩa
tòa nhà phòng thí nghiệm và tòa nhà nghiên cứu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
研究室棟
tòa nhà phòng thí nghiệm, tòa nhà nghiên cứu
けんきゅうしつとう
究
nghiên cứu, học tập
きわ.める, キュウ, ク