Từ vựng
けんきゅうしつとう研究室棟 けんきゅうしつとう研究室棟 けんきゅうしつとう研究室棟

Ý nghĩa

tòa nhà phòng thí nghiệm và tòa nhà nghiên cứu

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

研究室棟
tòa nhà phòng thí nghiệm, tòa nhà nghiên cứu
けんきゅうしつとう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠