Từ vựng
きょうせいしせつ矯正施設 きょうせいしせつ矯正施設 きょうせいしせつ矯正施設

Ý nghĩa

cơ sở giáo dục cải tạo (dành cho người chưa thành niên) trung tâm giam giữ người chưa thành niên và trường cải tạo

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

矯正施設
cơ sở giáo dục cải tạo (dành cho người chưa thành niên), trung tâm giam giữ người chưa thành niên, trường cải tạo
きょうせいしせつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠