Từ vựng
矯正施設
きょーせいしせつ
vocabulary vocab word
cơ sở giáo dục cải tạo (dành cho người chưa thành niên)
trung tâm giam giữ người chưa thành niên
trường cải tạo
矯正施設 矯正施設 きょーせいしせつ cơ sở giáo dục cải tạo (dành cho người chưa thành niên), trung tâm giam giữ người chưa thành niên, trường cải tạo
Ý nghĩa
cơ sở giáo dục cải tạo (dành cho người chưa thành niên) trung tâm giam giữ người chưa thành niên và trường cải tạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
矯正施設
cơ sở giáo dục cải tạo (dành cho người chưa thành niên), trung tâm giam giữ người chưa thành niên, trường cải tạo
きょうせいしせつ
矯
sửa chữa, làm thẳng, chỉnh sửa...
た.める, キョウ