Từ vựng
矢筈模様
やはずもよー
vocabulary vocab word
hoa văn xương cá
kiểu xương cá
矢筈模様 矢筈模様 やはずもよー hoa văn xương cá, kiểu xương cá
Ý nghĩa
hoa văn xương cá và kiểu xương cá
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
やはずもよー
vocabulary vocab word
hoa văn xương cá
kiểu xương cá