Từ vựng
がんけんへいさはんしゃ眼瞼閉鎖反射 がんけんへいさはんしゃ眼瞼閉鎖反射 がんけんへいさはんしゃ眼瞼閉鎖反射

Ý nghĩa

phản xạ nhắm mắt và phản xạ chớp mắt

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

眼瞼閉鎖反射
phản xạ nhắm mắt, phản xạ chớp mắt
がんけんへいさはんしゃ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠