Kanji

瞼

Ý nghĩa

mi mắt

Cách đọc

Kun'yomi

  • まぶた mí mắt
  • した まぶた mí mắt dưới
  • うわ まぶた mí mắt trên

On'yomi

  • がん けん mí mắt
  • か けん mí mắt đẹp
  • きょう けん き kẹp mí mắt lộn vào trong

Luyện viết


Nét: 1/18

Mục liên quan

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠