Kanji
瞼
kanji character
mi mắt
瞼 kanji-瞼 mi mắt
瞼
Ý nghĩa
mi mắt
Cách đọc
Kun'yomi
- まぶた mí mắt
- した まぶた mí mắt dưới
- うわ まぶた mí mắt trên
On'yomi
- がん けん mí mắt
- か けん mí mắt đẹp
- きょう けん き kẹp mí mắt lộn vào trong
Luyện viết
Nét: 1/18
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
瞼 mí mắt -
下 瞼 mí mắt dưới -
上 瞼 mí mắt trên -
眼 瞼 mí mắt, mi mắt -
花 瞼 mí mắt đẹp -
瞼 板 腺 tuyến Meibomian, tuyến sụn mi -
二 重 瞼 mí mắt kép -
挟 瞼 器 kẹp mí mắt lộn vào trong -
開 瞼 器 dụng cụ mở mí mắt, thiết bị kéo mí mắt -
眼 瞼 下 垂 sụp mí mắt, sa mí mắt, mí mắt xệ -
眼 瞼 内 反 dây thần kinh mi mắt, lật mi mắt vào trong, tình trạng mi mắt cuộn vào trong -
眼 瞼 痙 攣 co giật mí mắt, nháy mắt co giật -
眼 瞼 閉 鎖 反 射 phản xạ nhắm mắt, phản xạ chớp mắt -
一 重 瞼 mí mắt một mí, mí mắt không có nếp gấp, mí trên không có mí