Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
眼瞼
がんけん
vocabulary vocab word
mí mắt
mi mắt
眼瞼
ganken
眼瞼
眼瞼
がんけん
mí mắt, mi mắt
が
ん
け
ん
眼
瞼
が
ん
け
ん
眼
瞼
が
ん
け
ん
眼
瞼
Ý nghĩa
mí mắt
và
mi mắt
mí mắt, mi mắt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
眼瞼
mí mắt, mi mắt
がんけん
眼
nhãn cầu
まなこ, め, ガン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
艮
hướng đông bắc (trong địa chi), sự dừng lại, bộ thủ Cấn (bộ thủ số 138)
うしとら, コン, ゴン
瞼
mi mắt
まぶた, ケン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
僉
tất cả
みな, セン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.