Từ vựng
開瞼器
かいけんき
vocabulary vocab word
dụng cụ mở mí mắt
thiết bị kéo mí mắt
開瞼器 開瞼器 かいけんき dụng cụ mở mí mắt, thiết bị kéo mí mắt
Ý nghĩa
dụng cụ mở mí mắt và thiết bị kéo mí mắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かいけんき
vocabulary vocab word
dụng cụ mở mí mắt
thiết bị kéo mí mắt