Từ vựng
眼瞼内反
がんけんないはん
vocabulary vocab word
dây thần kinh mi mắt
lật mi mắt vào trong
tình trạng mi mắt cuộn vào trong
眼瞼内反 眼瞼内反 がんけんないはん dây thần kinh mi mắt, lật mi mắt vào trong, tình trạng mi mắt cuộn vào trong
Ý nghĩa
dây thần kinh mi mắt lật mi mắt vào trong và tình trạng mi mắt cuộn vào trong
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0