Từ vựng
相合駕籠
あいあいかご
vocabulary vocab word
hai người cùng ngồi kiệu (thường là nam và nữ)
相合駕籠 相合駕籠 あいあいかご hai người cùng ngồi kiệu (thường là nam và nữ)
Ý nghĩa
hai người cùng ngồi kiệu (thường là nam và nữ)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0