Kanji
籠
kanji character
rổ
cống hiến hết mình
ẩn dật
lồng
chuồng
hàm ý
籠 kanji-籠 rổ, cống hiến hết mình, ẩn dật, lồng, chuồng, hàm ý
籠
Ý nghĩa
rổ cống hiến hết mình ẩn dật
Cách đọc
Kun'yomi
- ゆり かご nôi
- かご め hoa văn đan tre
- かご まくら gối tre (dùng vào mùa hè)
- こめる
- こもる
- こむ
On'yomi
- ろう じょう cố thủ trong thành (khi bị vây hãm)
- ろう らく sự dụ dỗ
- ろう きょ ở nhà hoặc trong nhà
- る
Luyện viết
Nét: 1/22
Từ phổ biến
-
籠 nhà tù, trại giam, nhà giam... -
籠 るtự giam mình trong (phòng), bị giam cầm trong, sống ẩn dật... -
籠 めるnạp đạn (vào súng, v.v.), sạc (điện... -
籠 もるtự giam mình trong (phòng), bị giam cầm trong, sống ẩn dật... -
揺 籠 nôi -
揺 り籠 nôi -
口 籠 るngập ngừng không nói, lắp bắp, ấp úng... -
口 籠 もるngập ngừng không nói, lắp bắp, ấp úng... -
閉 籠 るtự cô lập bản thân, tự giam mình -
閉 じ籠 るtự cô lập bản thân, tự giam mình -
閉 籠 もるtự cô lập bản thân, tự giam mình -
閉 じ籠 もるtự cô lập bản thân, tự giam mình -
引 籠 りngười sống ẩn dật, người ở nhà, hikikomori... -
引 籠 もりngười sống ẩn dật, người ở nhà, hikikomori... -
引 き籠 りngười sống ẩn dật, người ở nhà, hikikomori... -
心 を籠 めてhết lòng, tận tâm -
引 き籠 もりngười sống ẩn dật, người ở nhà, hikikomori... -
籠 城 cố thủ trong thành (khi bị vây hãm), ẩn náu, tự giam mình (ở nhà)... -
籠 絡 sự dụ dỗ, sự mơn trớn, sự tán tỉnh... -
籠 手 bảo vệ cánh tay (dùng trong bắn cung), găng tay giáp (trong áo giáp), găng tay (dùng trong kendo hoặc đấu kiếm)... -
籠 居 ở nhà hoặc trong nhà, sống ẩn dật, nghỉ hưu -
籠 目 hoa văn đan tre -
籠 球 bóng rổ -
籠 枕 gối tre (dùng vào mùa hè) -
籠 鳥 chim trong lồng -
籠 屋 người làm rổ, thợ đan rổ -
籠 耳 trí nhớ như cái rổ, tai này lọt tai kia -
印 籠 hộp ấn, hộp đựng con dấu, hộp thuốc... -
屑 籠 thùng rác, sọt rác - くず
籠 thùng rác, sọt rác