Từ vựng
籠居
ろうきょ
vocabulary vocab word
ở nhà hoặc trong nhà
sống ẩn dật
nghỉ hưu
籠居 籠居 ろうきょ ở nhà hoặc trong nhà, sống ẩn dật, nghỉ hưu
Ý nghĩa
ở nhà hoặc trong nhà sống ẩn dật và nghỉ hưu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0