Từ vựng
籠手
こて
vocabulary vocab word
bảo vệ cánh tay (dùng trong bắn cung)
găng tay giáp (trong áo giáp)
găng tay (dùng trong kendo hoặc đấu kiếm)
đòn đánh vào cẳng tay (trong kendo)
籠手 籠手 こて bảo vệ cánh tay (dùng trong bắn cung), găng tay giáp (trong áo giáp), găng tay (dùng trong kendo hoặc đấu kiếm), đòn đánh vào cẳng tay (trong kendo)
Ý nghĩa
bảo vệ cánh tay (dùng trong bắn cung) găng tay giáp (trong áo giáp) găng tay (dùng trong kendo hoặc đấu kiếm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0