Từ vựng
印籠
いんろう
vocabulary vocab word
hộp ấn
hộp đựng con dấu
hộp thuốc
hộp đựng thuốc
印籠 印籠 いんろう hộp ấn, hộp đựng con dấu, hộp thuốc, hộp đựng thuốc
Ý nghĩa
hộp ấn hộp đựng con dấu hộp thuốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0