Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
籠目
かごめ
vocabulary vocab word
hoa văn đan tre
籠目
kagome
籠目
籠目
かごめ
hoa văn đan tre
か
ご
め
籠
目
か
ご
め
籠
目
か
ご
め
籠
目
Ý nghĩa
hoa văn đan tre
hoa văn đan tre
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
籠目
hoa văn đan tre
かごめ
籠
rổ, cống hiến hết mình, ẩn dật...
かご, こ.める, ロウ
竹
tre
たけ, チク
龍
rồng, hoàng gia
たつ, リュウ, リョウ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.