Từ vựng
籠
ろー
vocabulary vocab word
nhà tù
trại giam
nhà giam
chắc chắn
vững chắc
kiên cố
籠 籠-2 ろー nhà tù, trại giam, nhà giam, chắc chắn, vững chắc, kiên cố
Ý nghĩa
nhà tù trại giam nhà giam
Luyện viết
Nét: 1/22
ろー
vocabulary vocab word
nhà tù
trại giam
nhà giam
chắc chắn
vững chắc
kiên cố