Từ vựng
籠屋
かごや
vocabulary vocab word
người làm rổ
thợ đan rổ
籠屋 籠屋 かごや người làm rổ, thợ đan rổ
Ý nghĩa
người làm rổ và thợ đan rổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かごや
vocabulary vocab word
người làm rổ
thợ đan rổ