Từ vựng
相合い駕籠
あいあいかご
vocabulary vocab word
hai người cùng ngồi kiệu (thường là nam và nữ)
相合い駕籠 相合い駕籠 あいあいかご hai người cùng ngồi kiệu (thường là nam và nữ)
Ý nghĩa
hai người cùng ngồi kiệu (thường là nam và nữ)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0