Từ vựng
直腸子宮窩
ちょくちょーしきゅーか
vocabulary vocab word
túi cùng trực tràng tử cung
túi Douglas
直腸子宮窩 直腸子宮窩 ちょくちょーしきゅーか túi cùng trực tràng tử cung, túi Douglas
Ý nghĩa
túi cùng trực tràng tử cung và túi Douglas
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
直腸子宮窩
túi cùng trực tràng tử cung, túi Douglas
ちょくちょうしきゅうか
宮
đền thờ Thần đạo, chòm sao, cung điện...
みや, キュウ, グウ