Từ vựng
發動機
はつどーき
vocabulary vocab word
động cơ
發動機 發動機 はつどーき động cơ
Ý nghĩa
động cơ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
發動機
động cơ
はつどうき
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ