Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
癒着胎盤
ゆちゃくたいばん
vocabulary vocab word
nhau cài răng lược
癒着胎盤
yuchakutaiban
癒着胎盤
癒着胎盤
ゆちゃくたいばん
nhau cài răng lược
ゆ
ちゃ
く
た
い
ば
ん
癒
着
胎
盤
ゆ
ちゃ
く
た
い
ば
ん
癒
着
胎
盤
ゆ
ちゃ
く
た
い
ば
ん
癒
着
胎
盤
Ý nghĩa
nhau cài răng lược
nhau cài răng lược
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
癒着胎盤
nhau cài răng lược
ゆちゃくたいばん
癒
sự chữa lành, phương pháp chữa trị, làm dịu cơn khát...
い.える, いや.す, ユ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
愈
vượt trội, lành lại, ngày càng...
いよいよ, まさ.る, ユ
俞
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
着
mặc vào, đến nơi, mang...
き.る, き.せる, チャク
⺶
( 羊 )
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
胎
tử cung, dạ con
タイ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
台
bệ đỡ, giá đỡ, chiếc (dùng để đếm máy móc và xe cộ)
うてな, われ, ダイ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
盤
khay, bát nông, đĩa lớn...
バン
般
người vận chuyển, mang theo, tất cả...
ハン
舟
thuyền, tàu
ふね, ふな-, シュウ
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.