Từ vựng
疫学調査
えきがくちょーさ
vocabulary vocab word
điều tra dịch tễ học
khảo sát dịch tễ học
疫学調査 疫学調査 えきがくちょーさ điều tra dịch tễ học, khảo sát dịch tễ học
Ý nghĩa
điều tra dịch tễ học và khảo sát dịch tễ học
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0