Từ vựng
生煎饅頭
vocabulary vocab word
bánh bao chiên Thượng Hải
bánh bao nhân thịt chiên giòn
loại bánh bao nhỏ nhân thịt heo chiên bằng chảo
生煎饅頭 生煎饅頭 bánh bao chiên Thượng Hải, bánh bao nhân thịt chiên giòn, loại bánh bao nhỏ nhân thịt heo chiên bằng chảo
生煎饅頭
Ý nghĩa
bánh bao chiên Thượng Hải bánh bao nhân thịt chiên giòn và loại bánh bao nhỏ nhân thịt heo chiên bằng chảo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0