Từ vựng
ししざりゅうせいぐん獅子座流星群 ししざりゅうせいぐん獅子座流星群 ししざりゅうせいぐん獅子座流星群

Ý nghĩa

Sao băng Sư Tử

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

獅子座流星群
Sao băng Sư Tử
ししざりゅうせいぐん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠