Từ vựng
状況報告
じょーきょーほーこく
vocabulary vocab word
báo cáo tình hình
báo cáo hiện trạng
báo cáo tiến độ
状況報告 状況報告 じょーきょーほーこく báo cáo tình hình, báo cáo hiện trạng, báo cáo tiến độ
Ý nghĩa
báo cáo tình hình báo cáo hiện trạng và báo cáo tiến độ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0