Từ vựng
とくしゅくうていぶたい特殊空挺部隊 とくしゅくうていぶたい特殊空挺部隊 とくしゅくうていぶたい特殊空挺部隊

Ý nghĩa

Lực lượng Đặc nhiệm Không quân (Anh Úc v.v.)

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

特殊空挺部隊
Lực lượng Đặc nhiệm Không quân (Anh, Úc, v.v.)...
とくしゅくうていぶたい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠