Từ vựng
しゅ しゅ しゅ

Ý nghĩa

Lực lượng Đặc nhiệm Không quân (Anh Úc v.v.)

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

特殊空挺部隊
Lực lượng Đặc nhiệm Không quân (Anh, Úc, v.v.)...
とくしゅくうていぶたい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.