Từ vựng

熨斗目斑螟蛾

Ý nghĩa

bướm đêm Ấn Độ (Plodia interpunctella) bướm đêm hại thực phẩm bướm đêm nhà bếp

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

熨斗目斑螟蛾
bướm đêm Ấn Độ (Plodia interpunctella), bướm đêm hại thực phẩm, bướm đêm nhà bếp...
のしめまだらめいが
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.