Kanji
螟
kanji character
ký sinh trùng gây hại
螟 kanji-螟 ký sinh trùng gây hại
螟
Ý nghĩa
ký sinh trùng gây hại
Cách đọc
Kun'yomi
- ずいむし
On'yomi
- めい が bướm đêm Pyralidae (loài bướm thuộc họ Pyralidae, nhiều loài có ấu trùng phá hoại thực phẩm)
- めい れい sâu bướm
- さんか めい が sâu đục thân vàng (loài bướm, Scirpophaga incertulas)
- みょう
Luyện viết
Nét: 1/16
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
螟 蛾 bướm đêm Pyralidae (loài bướm thuộc họ Pyralidae, nhiều loài có ấu trùng phá hoại thực phẩm) -
螟 虫 sâu đục thân, sâu đục lỗ -
螟 蛉 sâu bướm, con nuôi -
稲 の螟 虫 sâu đục thân lúa sọc -
二 化 螟 蛾 sâu đục thân lúa hai đời -
熨 斗 目 斑 螟 蛾 bướm đêm Ấn Độ (Plodia interpunctella), bướm đêm hại thực phẩm, bướm đêm nhà bếp... -
一 点 大 螟 蛾 sâu đục thân vàng -
三 化 螟 蛾 sâu đục thân vàng (loài bướm, Scirpophaga incertulas)