Kanji
蛾
kanji character
con bướm đêm
蛾 kanji-蛾 con bướm đêm
蛾
Ý nghĩa
con bướm đêm
Cách đọc
Kun'yomi
- ひむし
On'yomi
- ぎ
- が bướm đêm
- が もく Bộ Cánh vẩy
- が び lông mày thanh tú
Luyện viết
Nét: 1/13
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
蛾 bướm đêm -
蛾 目 Bộ Cánh vẩy -
蛾 眉 lông mày thanh tú, lông mày đẹp, người phụ nữ đẹp... -
螟 蛾 bướm đêm Pyralidae (loài bướm thuộc họ Pyralidae, nhiều loài có ấu trùng phá hoại thực phẩm) -
毒 蛾 bướm đêm độc -
衣 蛾 Bướm quần áo (loài Tinea translucens) -
灯 蛾 bướm đêm hổ vườn (Arctia caja) -
尺 蛾 bướm đêm hình học, bướm đêm đo đạc -
蚕 蛾 bướm tằm, ngài tằm (Bombyx mori) -
鯱 蛾 bướm đêm tôm hùm (Stauropus fagi persimilis) -
雀 蛾 bướm đêm sư tử, bướm sư tử, bướm nhân sư -
天 蛾 bướm đêm sư tử, bướm sư tử, bướm nhân sư -
夜 蛾 bướm đêm họ Noctuidae, bướm đêm noctuid -
刺 蛾 bướm đêm sên vàng (loài bướm đêm thuộc họ Limacodidae) -
虎 蛾 Bướm đêm sâu đo Nhật Bản -
巴 蛾 Bướm đêm Ấn Độ (Spirama retorta) -
蛍 蛾 Bướm đêm Pidorus glaucopis -
舞 々蛾 bướm đêm di cư, bướm đêm bọt biển -
夜 盗 蛾 sâu khoang -
火 取 蛾 bướm đêm hổ vườn (Arctia caja) -
小 衣 蛾 bướm quần áo thường gặp -
天 社 蛾 bướm đêm tôm hùm (Stauropus fagi persimilis) -
紅 天 蛾 bướm đêm voi (Deilephila elpenor) -
山 繭 蛾 Bướm tằm sồi Nhật Bản -
白 灯 蛾 Bướm đêm trắng Chionarctia nivea (loài bướm đêm thuộc họ ngài sọc) -
蝙 蝠 蛾 bướm đêm Hepialidae (đặc biệt loài Endoclita excrescens) -
透 翅 蛾 bướm đêm cánh trong, bướm cánh trong -
杉 毒 蛾 Bướm đêm Calliteara argentata -
葉 巻 蛾 bướm đêm cuốn lá, bướm đêm họ Tortricidae -
舞 舞 蛾 bướm đêm di cư, bướm đêm bọt biển