Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
山繭蛾
やままゆが
vocabulary vocab word
Bướm tằm sồi Nhật Bản
山繭蛾
yamamayuga
山繭蛾
山繭蛾
やままゆが
Bướm tằm sồi Nhật Bản
や
ま
ま
ゆ
が
山
繭
蛾
や
ま
ま
ゆ
が
山
繭
蛾
や
ま
ま
ゆ
が
山
繭
蛾
Ý nghĩa
Bướm tằm sồi Nhật Bản
Bướm tằm sồi Nhật Bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
やままゆが
Bướm tằm sồi Nhật Bản
Phân tích thành phần
山繭蛾
Bướm tằm sồi Nhật Bản
やままゆが
山
núi
やま, サン, セン
繭
kén
まゆ, きぬ, ケン
芇
あ.たる, じご, ベン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
𬗌
糹
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
蛾
con bướm đêm
ひむし, ギ, ガ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
我
cái tôi, tôi, ích kỷ...
われ, わ, ガ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.