Từ vựng
蛾眉
がび
vocabulary vocab word
lông mày thanh tú
lông mày đẹp
người phụ nữ đẹp
trăng lưỡi liềm
蛾眉 蛾眉 がび lông mày thanh tú, lông mày đẹp, người phụ nữ đẹp, trăng lưỡi liềm
Ý nghĩa
lông mày thanh tú lông mày đẹp người phụ nữ đẹp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0