Từ vựng
ほうすいえんとつ烹炊煙突 ほうすいえんとつ烹炊煙突 ほうすいえんとつ烹炊煙突

Ý nghĩa

ống khói bếp tàu

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠