Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
烹炊煙突
ほーすいえんとつ
vocabulary vocab word
ống khói bếp tàu
烹炊煙突
hoosuientotsu
烹炊煙突
烹炊煙突
ほーすいえんとつ
ống khói bếp tàu
ほ
う
す
い
え
ん
と
つ
烹
炊
煙
突
ほ
う
す
い
え
ん
と
つ
烹
炊
煙
突
ほ
う
す
い
え
ん
と
つ
烹
炊
煙
突
Ý nghĩa
ống khói bếp tàu
ống khói bếp tàu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
烹炊煙突
ống khói bếp tàu
ほうすいえんとつ
烹
luộc, nấu
に.る, ホウ
亨
xuyên qua, thuận lợi
とお.る, コウ, キョウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
了
hoàn thành, kết thúc
リョウ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
炊
nấu, luộc
た.く, -だ.き, スイ
火
lửa
ひ, -び, カ
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
煙
khói
けむ.る, けむり, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
垔
kiềm chế, chặn dòng nước để đổi hướng, gò đất
ふさ.ぐ, シュ, ショウ
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
突
đâm, nhô ra, đẩy mạnh...
つ.く, トツ, カ
穴
lỗ, khe hở, khe...
あな, ケツ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.