Kanji
亨
kanji character
xuyên qua
thuận lợi
亨 kanji-亨 xuyên qua, thuận lợi
亨
Ý nghĩa
xuyên qua và thuận lợi
Cách đọc
Kun'yomi
- とおる
On'yomi
- こう うん vận may
- こう つう làm ăn phát đạt
- げん こう Niên hiệu Genkō (1321.2.23-1324.12.9)
- きょう
- ほう
Luyện viết
Nét: 1/7