Từ vựng
亨通
こうつう
vocabulary vocab word
làm ăn phát đạt
thịnh vượng
亨通 亨通 こうつう làm ăn phát đạt, thịnh vượng
Ý nghĩa
làm ăn phát đạt và thịnh vượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうつう
vocabulary vocab word
làm ăn phát đạt
thịnh vượng