Từ vựng
元亨
げんこー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Genkō (1321.2.23-1324.12.9)
元亨 元亨 げんこー Niên hiệu Genkō (1321.2.23-1324.12.9)
Ý nghĩa
Niên hiệu Genkō (1321.2.23-1324.12.9)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げんこー
vocabulary vocab word
Niên hiệu Genkō (1321.2.23-1324.12.9)