Kanji

Ý nghĩa

khói

Cách đọc

Kun'yomi

  • けむる
  • けむり khói
  • つち けむり đám bụi mù
  • すな けむり đám bụi cát
  • けむい

On'yomi

  • きつ えん hút thuốc
  • きん えん kiêng hút thuốc
  • えん とつ ống khói

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.